|
| DS Phật Tử Cúng XD Hàng Tháng |
| |
|
 |
|
| GIÁO HỘI PHẬT GIÁO VIỆT NAM |
|
|
| TỊNH XÁ MỘC CHƠN |
|
|
| Ấp Phú Thạnh, Xã Phú Mỹ, Tân Phước, Tiền Giang |
|
| ĐT: 073.3849253 |
|
|
|
DANH SÁCH PHẬT TỬ CÚNG HÀNG THÁNG |
|
Số TT |
H&T PT |
Số tiền cúng mỗi tháng
|
Tích Lũy |
Thời gian cúng |
|
1 |
Nhà Thuốc Ngọc Tuyết TP.HCM |
700,000 |
18,900,000 |
Từ 8/2009 đến khi TX hoàn thành |
|
2 |
Tiệm sửa xe Minh Tú TP.HCM |
350,000 |
3,000,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
3 |
2 bé SuSu và Suri Tp.HCM |
350,000 |
700,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
4 |
PT Châu Ngọc TXTT |
500,000 |
500,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
5 |
|
700,000 |
3,500,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
6 |
Minh Thiện - Tâm Thuần |
20,000,000 |
154,500,000 |
Từ 09/2009 - 01/2010 |
|
7 |
Nguyễn Anh Thư NT Ngọc Tuyết |
350,000 |
9,450,000 |
Từ 8/2009 đến khi TX hoàn thành |
|
8 |
PT Như Hiếu |
70,000 |
410,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
9 |
PT Minh Tâm |
70,000 |
410,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
10 |
PT Tuệ Minh ( Mỹ Phước) |
70,000 |
210,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
11 |
PT Tuệ Tâm ( Mỹ Đức) |
70,000 |
210,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
12 |
PT Võ Thị Nhàn ( Quý Ngọc ) |
70,000 |
1,140,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
13 |
Sư Minh Triển TXTT Q.BT |
200,000 |
200,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
14 |
Gia đình Họ Lý |
500,000 |
500,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
15 |
Trần Thị Kim Chi |
200,000 |
200,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
16 |
Nguyễn Minh Trí Tp.HCM |
70,000 |
280,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
17 |
Nguyễn Kim Dung Q12, TP.HCM |
70,000 |
450,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
18 |
Nguyễn Hòang Kim Duyên |
70,000 |
70,000 |
|
|
19 |
Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp Q12, |
70,000 |
450,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
20 |
Trần Thị Thu Hằng Q12, TP.HCM |
70,000 |
350,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
21 |
Trần Trí Dũng Q12 |
70,000 |
70,000 |
|
|
22 |
Bé Kiều Q12, TP.HCM |
70,000 |
380,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
23 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh Q12 |
70,000 |
70,000 |
|
|
24 |
Trần Nhật Anh Q12 |
70,000 |
70,000 |
|
|
25 |
Trương Thị Hồng Phước TP.HCM(Mẹ Phượng) |
140,000 |
2,340,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
26 |
Phan Thị Thu Thủy (nhóm lợi) |
50,000 |
1,350,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
27 |
Võ Phúc Hậu TP.HCM |
150,000 |
3,750,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
28 |
Lê Thị Ảnh TP.HCM |
100,000 |
2,500,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
29 |
Nguyễn Thu Dân TP.HCM |
50,000 |
1,450,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
30 |
Nguyễn Thị Mai Hương TP.HCM |
100,000 |
2,400,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
31 |
Võ Thị Bông TP.HCM |
100,000 |
2,4100,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
32 |
Nguyễn Thị Hồng TP.HCM |
100,000 |
2,400,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
33 |
Phan Thị Quế Phượng TP.HCM |
150,000 |
3,850,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
34 |
Cao Văn Lợi TP.HCM |
100,000 |
1,850,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
35 |
Huỳnh An Lạc |
350,000 |
560,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
36 |
Nguyễn Thị Lợi PD Diệu Nguyệt |
50,000 |
150,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
37 |
Đoàn Thị Thoại Vy |
70,000 |
510,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
38 |
Trần Thị Thanh Thảo |
70,000 |
510,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
39 |
Trương Huệ Lan |
100,000 |
320,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
40 |
Hoàng Thị Thảo |
70,000 |
600,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
41 |
Nguyễn Hữu Thông |
70,000 |
360,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
42 |
Trần Thị Thu Hà |
70,000 |
630,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
43 |
Nguyễn Văn Mạnh |
20,000 |
110,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
44 |
Võ Minh Thiên Vinh |
70,000 |
310,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
45 |
Hoàng Văn Toàn |
50,000 |
150,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
46 |
Đoàn Tiến Tiệp |
70,000 |
70,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
47 |
Nguyễn Đình Hoài Hiếu |
20,000 |
190,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
48 |
Võ Hữu Phúc |
70,000 |
510,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
|
49 |
Cao Văn Chiến |
30,000 |
30,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
50 |
Tập thể NV Dexamedica |
1,000,000 |
|
|
|
51 |
Cty SX-TM-DV Nguyễn Gia Q.TB |
150,000 |
450,000 |
Đến khi TX hoàn thành |
|
|
|
|
|
|
|