|
| Sổ Công Đức Tiếp Theo |
| |
|
 |
|
| GIÁO HỘI PHẬT GIÁO VIỆT NAM |
|
|
|
|
| TỊNH XÁ MỘC CHƠN |
|
|
|
|
| ĐC: Ấp Phú Thạnh, Xã Phú Mỹ, Tân Phước, Tiền Giang |
|
|
|
| ĐT: 073.3849253 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CHỨNG MINH CÔNG ĐỨC TRÙNG TU TỊNH XÁ MỘC CHƠN |
|
|
|
|
|
|
|
|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
ĐỊA CHỈ |
TỊNH TÀI |
TÍCH LŨY |
|
VNĐ |
USD |
|
|
1057 |
Ngọc Sơn |
Phú Hữu |
200,000 |
|
|
|
1058 |
Mỹ Lệ |
Phú Hữu |
100,000 |
|
|
|
1059 |
Chơn Ngọc |
Phú Thạnh |
100,000 |
|
|
|
1060 |
Cô Diễm |
Mỹ Phú |
100,000 |
|
|
|
1061 |
Tuyết Hoa |
|
300,000 |
|
|
|
1062 |
Thiện Hiền |
Tân Lập 2 |
300,000 |
|
|
|
1063 |
Nghiêm Ngọc |
Vũng Tàu |
200,000 |
|
|
|
1064 |
Thiện Chơn |
Sóc Trăng |
100,000 |
|
|
|
1065 |
Tường Ngọc |
Phú Mỹ |
200,000 |
|
|
|
1066 |
Trương Lữ+Thanh Trúc |
|
100,000 |
|
|
|
1067 |
Điền Ngọc |
Tân Hòa Khánh |
100,000 |
|
|
|
1068 |
Ngọc Lê |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1069 |
Từ Vĩ Thành |
Q11 TP.HCM |
1,000,000 |
|
|
|
1070 |
Hồng Mai |
|
50,000 |
|
|
|
1071 |
Hai Chuôn |
|
1,000,000 |
|
|
|
1072 |
Cậu Minh |
|
1,000,000 |
|
|
|
1073 |
Cô Kiều |
|
150,000 |
|
|
|
1074 |
Cô Mỹ |
|
1,000,000 |
|
|
|
1075 |
Cô Như Tính |
|
|
300USD |
|
|
1076 |
Kim Hoàng |
Ở Mỹ |
|
300USD |
|
|
1077 |
Châu Ngọc |
TX Ngọc Đồng |
1,000,000 |
|
|
|
1078 |
Yến Nhi |
|
500,000 |
|
|
|
1079 |
Trần Thị Vường |
|
20,000 |
|
|
|
1080 |
Ngọc Minh |
|
30,000 |
|
|
|
1081 |
Thùy |
|
20,000 |
|
|
|
1082 |
Trân |
|
20,000 |
|
|
|
1083 |
Ngọc Tri' |
|
50,000 |
|
|
|
1084 |
Chiến |
|
20,000 |
|
|
|
1085 |
Diệu Phước |
|
20,000 |
|
|
|
1086 |
Tám |
|
50,000 |
|
|
|
1087 |
GĐPT Ngọc Lắm |
Q11 TP.HCM |
1,000,000 |
|
|
|
1088 |
Sư Cô Sơn |
|
500,000 |
|
|
|
1089 |
Quý Ngọc |
Tp.HCM |
210,000 |
|
|
|
1090 |
PT Chơn Tài |
Pháp |
|
100USD |
|
|
1091 |
Mãn Hiền Tịnh |
Pháp |
400,000 |
|
|
|
1092 |
Trân Thị Kim Chi |
|
500,000 |
|
|
|
1093 |
Mỹ Duyên |
Tp.HCM |
270,000 |
|
|
|
1094 |
PT Như Minh |
Tp.HCM |
30,000 |
|
|
|
1095 |
PT Hoa Huệ |
Pháp |
|
20Euros |
20Euros |
|
1096 |
Đổ Thị Diệu Quê ( C.Tỵ) |
Công Ty Dược Thuận Gia |
2,000,000 |
|
|
|
1097 |
Đổ Thị Phụ |
Tp.HCM |
300,000 |
|
|
|
1098 |
Tô Thị Kim Trinh |
Mỹ Phước TG |
50,000 |
|
|
|
1099 |
Lê Văn Mít |
Phú Mỹ TG |
50,000 |
|
|
|
1100 |
Hồ Thị Vân |
Phú Mỹ TG |
50,000 |
|
|
|
1111 |
Lê Văn Sang |
Phú Mỹ TG |
50,000 |
|
|
|
1112 |
Trần Thị Xuyên |
Mỹ Phước TG |
50,000 |
|
|
|
1113 |
Trần Thị Hợp |
Mỹ Phước TG |
100,000 |
|
|
|
1114 |
Lê Thị Tân |
Mỹ Phước TG |
50,000 |
|
|
|
1115 |
Trần Văn Ưu |
Mỹ Phước TG |
500,000 |
|
|
|
1116 |
Đinh Thị Báo |
Mỹ Phước TG |
50,000 |
|
|
|
1117 |
Sư Cô Diệp |
|
500,000 |
|
|
|
1118 |
TX Ngọc Đức |
Tp.HCM |
1,150,000 |
|
|
|
1119 |
Sư Cô Dũng |
|
500,000 |
|
|
|
1120 |
PT Hiếu Ngọc |
Tân Hiệp |
500,000 |
|
|
|
1121 |
PT Như Thảo |
Xuân Uyên |
500,000 |
|
|
|
1122 |
Anh Hùng |
Phú Mỹ TG |
20,000 |
|
|
|
1123 |
Anh Sanh |
Phú Mỹ TG |
20,000 |
|
|
|
1124 |
Anh Học |
Phú Mỹ TG |
20,000 |
|
|
|
1125 |
Anh Thuận |
Phú Mỹ TG |
50,000 |
|
|
|
1126 |
Anh Nam |
Phú Mỹ TG |
20,000 |
|
|
|
1127 |
Anh Khang |
Phú Mỹ TG |
20,000 |
|
|
|
1128 |
Thiện Hạnh |
K Dân Cư Hưng Thạnh |
200,000 |
|
|
|
1129 |
Nguyễn Văn Trắng |
Mỹ Phước TG |
200,000 |
|
|
|
1130 |
Huỳnh Hữu Lộc |
Mỹ Phước TG |
200,000 |
|
|
|
1131 |
Trần Văn Ưu |
Mỹ Phước TG |
1,000,000 |
|
1,500,000 |
|
1132 |
Trần Văn Tùng |
Mỹ Phước TG |
200,000 |
|
|
|
1133 |
Trần Thị Loan |
Mỹ Phước TG |
200,000 |
|
|
|
1134 |
Phan Văn Lức |
Mỹ Phước TG |
100,000 |
|
|
|
1135 |
Trần Văn Nhựt |
Mỹ Phước TG |
50,000 |
|
|
|
1136 |
Võ Thị Mĩa |
Phú Mỹ TG |
50,000 |
|
|
|
1137 |
Mỹ Duyên |
Tp.HCM |
1,000,000 |
|
1,270,000 |
|
1138 |
Đinh Thị Báo |
Hưng Quới |
50,000 |
|
|
|
1139 |
Lê Thị Tân |
Tân Lập 2 |
500,000 |
|
|
|
1140 |
Chánh Ngọc |
TX Tân An |
200,000 |
|
|
|
1141 |
Nguyễn Tiến Văn |
Q4, TP.HCM |
50,000 |
|
|
|
1142 |
Phạm Văn Đạo |
Long An |
500,000 |
|
|
|
1143 |
Văn Chí cường |
TP.HCM |
1,000,000 |
|
1,000,000 |
|
1144 |
Thiện Đức |
TP.HCM |
500,000 |
|
500,000 |
|
1145 |
Sư Cô Thiện |
Long Điền BRVT |
1,000,000 |
|
1,000,000 |
|
1146 |
Cô Nga |
TP.HCM |
400,000 |
|
400,000 |
|
1147 |
Trang |
LMX-Bình Chánh |
20,000 |
|
|
|
1148 |
Lê Thông |
LMX-Bình Chánh |
20,000 |
|
|
|
1149 |
Lê Thư |
LMX-Bình Chánh |
20,000 |
|
|
|
1150 |
Xinh |
LMX-Bình Chánh |
20,000 |
|
|
|
1151 |
Bích |
LMX-Bình Chánh |
10,000 |
|
|
|
1152 |
Châu |
LMX-Bình Chánh |
10,000 |
|
|
|
1153 |
Tranh Hưng |
LMX-Bình Chánh |
20,000 |
|
|
|
1154 |
Trang bạn Thư |
LMX-Bình Chánh |
20,000 |
|
|
|
1155 |
Chị Thủy |
LMX-Bình Chánh |
80,000 |
|
|
|
1156 |
Thanh |
LMX-Bình Chánh |
10,000 |
|
|
|
1157 |
Bá Hổ |
LMX-Bình Chánh |
10,000 |
|
|
|
1158 |
Xinh Trúc |
LMX-Bình Chánh |
20,000 |
|
|
|
1159 |
Chín Cúc |
LMX-Bình Chánh |
10,000 |
|
|
|
1160 |
Bích |
LMX-Bình Chánh |
10,000 |
|
|
|
1161 |
Năm Mộng |
LMX-Bình Chánh |
10,000 |
|
|
|
1162 |
Châu HT |
LMX-Bình Chánh |
10,000 |
|
|
|
1163 |
Khải |
LMX-Bình Chánh |
5,000 |
|
|
|
1164 |
Hải con chị Tề |
LMX-Bình Chánh |
100,000 |
|
|
|
1165 |
Đạo Tràng Pháp Hoa |
TXMC-Phú Mỹ |
1000,000 |
|
|
|
1166 |
Nguyễn Thị Thê |
Vũng Tàu |
500,000 |
|
|
|
1167 |
Trịnh Mỹ Trân |
Hoa Kỳ |
1,000,000 |
|
|
|
1168 |
Từ Vĩ Thành |
F8,Q11,Tp.HCM |
500,000 |
|
|
|
1169 |
Quách Dung Huê |
USA |
964,000 |
|
|
|
1170 |
Mỹ Lệ |
Tân Bình |
300,000 |
|
|
|
1171 |
Chơn An |
Bình Thạnh |
40,000 |
|
|
|
1172 |
Hồng Thạnh |
Bình Thạnh |
50,000 |
|
|
|
1173 |
Thảo Ngọc |
Bình Thạnh |
100,000 |
|
|
|
1174 |
Ng Thị Hồng |
BT |
50,000 |
|
|
|
1175 |
Dung Ngọc |
TXTT |
100,000 |
|
|
|
1176 |
Hòa Ngọc |
TXTT |
100,000 |
|
|
|
1177 |
Huệ Ngọc |
TXTT |
100,000 |
|
|
|
1178 |
Huy Ngọc |
|
50,000 |
|
|
|
1179 |
Diệu Thắng |
|
50,000 |
|
|
|
1180 |
Như Thảo |
|
200,000 |
|
|
|
1181 |
Hiếu Đạo |
|
100,000 |
|
|
|
1182 |
Ng Thị Mỹ |
|
20,000 |
|
|
|
1183 |
Đức Ngọc |
|
100,000 |
|
|
|
1184 |
Hoa Đức |
|
300,000 |
|
|
|
1185 |
Hòa Ngọc |
|
20,000 |
|
|
|
1186 |
Ng Thị Quáng |
|
20,000 |
|
|
|
1187 |
Huệ Long |
|
20,000 |
|
|
|
1188 |
Ng Thị Hiền |
TXTT |
50,000 |
|
|
|
1189 |
Hồ Bích Phượng |
TXTT |
50,000 |
|
|
|
1190 |
GĐ Cửu Ngỏc |
|
300,000 |
|
|
|
1191 |
PT Diệu Tiến |
|
200,000 |
|
|
|
1192 |
PT Thanh Mỹ |
|
500,000 |
|
|
|
1193 |
PT Hoàng Tiến |
Q1 |
100,000 |
|
|
|
1194 |
Pt Hoằng Trực |
|
100,000 |
|
|
|
1195 |
Ng Thành Sơn |
Q7 |
100,000 |
|
|
|
1196 |
Đặng Quang Huy |
TX Ngọc Phú |
50,000 |
|
|
|
1197 |
Quãng Huệ |
Bình Thạnh |
50,000 |
|
|
|
1198 |
Diệu Châu |
|
200,000 |
|
|
|
1199 |
Uông mỹ Dung |
GD Tây Ninh |
1,000,000 |
|
|
|
1200 |
Đặng thanh Mỹ |
|
200,000 |
|
|
|
1201 |
GĐ PT Bích Ngọc +Kim Chi |
|
100,000 |
|
|
|
1202 |
Võ thị Chánh |
Bình Thạnh |
100,000 |
|
|
|
1203 |
Lê ngọc Diệp |
|
10,000 |
|
|
|
1204 |
Nguyễn Hoàng Nhã |
|
200,000 |
|
|
|
1205 |
GĐ PT Minh Ngọc |
|
280,000 |
|
|
|
1206 |
Phạm thị thu Trang |
|
70,000 |
|
|
|
1207 |
Ng thị thúy Kiều |
|
70,000 |
|
|
|
1208 |
Đổ thị Phụ |
|
280,000 |
|
|
|
1209 |
Viviane, Olivier,Jeremy |
Pháp |
1,300,000 |
|
|
|
1210 |
Elody, Clara, Alice |
Phap |
1,300,000 |
|
|
|
1211 |
Victoria, Christine |
Pháp |
1,300,000 |
|
|
|
1212 |
Pt đi trong đoàn |
|
7,540,000 |
|
|
|
1213 |
Trang Phước Phong |
|
100,000 |
|
|
|
1214 |
Bùi thị cẩm Vân |
|
100,000 |
|
|
|
1215 |
Ng thị lệ Thủy |
|
50,000 |
|
|
|
1216 |
Lê Quang Tâm |
|
100,000 |
|
|
|
1217 |
Bủi ngọc Lan |
|
100,000 |
|
|
|
1218 |
Phạm Ngọc Hùng |
|
100,000 |
|
|
|
1219 |
Diệu Hương |
|
100,000 |
|
|
|
1220 |
Triệu thị Nga |
|
200,000 |
|
|
|
1221 |
GĐ PT Ngô Tấn |
|
500,000 |
|
|
|
1223 |
GĐ PT Toàn Huyển |
|
100,000 |
|
|
|
1224 |
Lương Văn Nhung |
|
120,000 |
|
|
|
1225 |
Lê thị Minh |
|
50,000 |
|
|
|
1226 |
Huỳnh thị Huệ |
|
100,000 |
|
|
|
1227 |
Thuận Ngọc |
|
50,000 |
|
|
|
1228 |
Đào Thị kim Loan |
|
100,000 |
|
|
|
1229 |
Huỳnh thị Hoa |
|
100,000 |
|
|
|
1230 |
Lê Thu Hà |
Tp.HCM |
1,000,000 |
|
|
|
1231 |
Trương Hoàng Ngọc |
Mỹ Xuyên Sóc Trăng |
200,000 |
|
|
|
1232 |
GĐ Chị Vân |
Cái Bè-Tiền Giang |
140,000 |
|
|
|
1233 |
Phạm Thị Thu Trang |
Q12 |
50,000 |
|
|
|
1234 |
Phạm Duy Thanh |
Q12 |
50,000 |
|
|
|
1235 |
Sư Cô Thuận |
Úc |
1,900,000 |
|
|
|
1236 |
Sư Cô An |
TX Ngọc Lâm |
1,000,000 |
|
|
|
1237 |
Nguyệt Ngọc |
Bình Tân-Tp.HCM |
500,000 |
|
|
|
1238 |
Sư Cô Sơn |
TX Ngọc Phú |
500,000 |
|
|
|
1239 |
Kiều Văn Có |
173/5 ADV F An Lạc Q BTân |
2,000,000 |
|
|
|
1240 |
GĐ PT Chị Bích Ngọc |
USA |
4,400,000 |
|
|
|
1241 |
GĐ Oanh |
Tp.HCM |
500,000 |
|
|
|
1242 |
Diệu Minh |
Tp.HCM |
80,000 |
|
|
|
1243 |
GĐPT(Đặng Hùng Thái,Trần Thị Thu Hà,Đặng Trần Bảo Ngọc) |
Qui Nhơn |
300,000 |
|
|
|
1244 |
Chính Danh-Minh Sách |
Phú Mỹ |
500,000 |
|
|
|
1245 |
GĐ Nguyễn Kim Phấn |
Phú Mỹ |
2,000,000 |
|
|
|
1246 |
Lê văn Cỏ |
Hưng Thạnh |
630,000 |
|
|
|
1247 |
Nguyễn văn Hòang |
Mỹ An |
100,000 |
|
|
|
1248 |
Nguyễn văn Xính |
Hưng Thạnh |
630,000 |
|
|
|
1249 |
Hồ Văn Hơn |
Hưng Thạnh |
280,000 |
|
|
|
1250 |
Bà hai Đực |
Hưng Thạnh |
100,000 |
|
|
|
1251 |
Ban Hộ Niệm |
TXMC |
200,000 |
|
|
|
1252 |
Chính Danh-Huệ MInh |
Phú Mỹ |
210,000 |
|
|
|
1253 |
Thầy Lê Nhẫn Trụ Trì |
Chùa Kim Quang |
500,000 |
|
|
|
1254 |
Lương Thị Hiệp |
Phú Thạnh |
300,000 |
|
|
|
1255 |
Bà Tám Nhá-Cô Thùy |
PM |
50,000 |
|
|
|
1256 |
Cô Xuân |
PM |
100,000 |
|
|
|
1257 |
Cháu Cô Xuân |
PM |
300,000 |
|
|
|
1258 |
Cô Bảy A |
PM |
150,000 |
|
|
|
1259 |
Hai Son |
PM |
350,000 |
|
|
|
1260 |
Út Lộc |
PM |
210,000 |
|
|
|
1261 |
Năm Hiệp |
PM |
100,000 |
|
|
|
1262 |
Lương Thị A |
PM |
250,000 |
|
|
|
1263 |
Tám Khá |
PM |
200,000 |
|
|
|
1264 |
Lộc Ngọc |
Hưng Điện |
100,000 |
|
|
|
1265 |
Tám Tín |
PM |
50,000 |
|
|
|
1266 |
Lê Văn Hơn |
Hưng Thạnh |
140,000 |
|
|
|
1267 |
Sáu Chi |
PM |
10,000 |
|
|
|
1268 |
Lê Thị Chín |
Hưng Thạnh |
550,000 |
|
|
|
1269 |
660 |
PM |
200,000 |
|
|
|
1270 |
PT Ngọc Thọ |
TP.HCM |
500,000 |
|
|
|
1271 |
Cậu Mười |
Thủ Thừa |
100,000 |
|
|
|
1272 |
Chùa Linh Phổ |
Tân Hiệp |
1,000,000 |
|
|
|
1273 |
Nhóm Nhân Viên Medexa |
TP.HCM |
700,000 |
|
|
|
1274 |
Gia Đình Hòang Lan |
TP.HCM |
500,000 |
|
|
|
1275 |
Tâm Tuệ |
Úc |
200,000 |
|
|
|
1276 |
PT Thọ Ngọc |
TP.HCM |
700,000 |
|
|
|
1277 |
Tống Thị Bảo Trân |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1278 |
Tống Việt Nhân |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1279 |
Trần Thị Ánh Hồng |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1280 |
PT Minh Ngọc |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1281 |
PT Xuân Ngọc |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1282 |
PT Kiên Ngọc |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1283 |
PT Tâm Ngọc |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1284 |
Phan Thị Lệ |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1285 |
Đinh Cẩm Giang |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1286 |
Đòan Thị Phi Oanh |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1287 |
Pt Như Trí |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1288 |
PT Nhàn Ngọc |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1289 |
Pt Pháp Ngọc |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1290 |
Chú Phước |
Phú Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1291 |
Nguyễn Trần Hòang Bảo |
Mỹ Tho |
50,000 |
|
|
|
1292 |
PT Thanh Thảo |
Mỹ Tho |
50,000 |
|
|
|
1293 |
PT Kim Liên |
Mỹ Tho |
50,000 |
|
|
|
1294 |
PT Thanh Vân |
Mỹ Tho |
50,000 |
|
|
|
1295 |
PT Thanh Sơn |
Mỹ Tho |
50,000 |
|
|
|
1296 |
PT Thi Hoa |
Mỹ Tho |
50,000 |
|
|
|
1297 |
PT Trung Kiệt |
Mỹ Tho |
50,000 |
|
|
|
1298 |
PT Bảo Ngọc |
Mỹ Tho |
50,000 |
|
|
|
1299 |
PT Trọng Nghĩa |
Mỹ Tho |
50,000 |
|
|
|
1300 |
PT Như Bình |
Mỹ Tho |
50,000 |
|
|
|
1301 |
Cô Một Mô |
Hưng Thạnh |
50,000 |
|
|
|
1302 |
Hoa Ngọc |
Tân Hòa Thành |
1,000,000 |
|
|
|
1303 |
Huệ Thành |
Hưng Thạnh |
200,000 |
|
|
|
1304 |
Điền Ngọc |
|
70,000 |
|
|
|
1305 |
Trần Thị Hằng |
Hậu Giang |
200,000 |
|
|
|
1306 |
GĐPT Minh Ngọc |
Q12 |
500,000 |
|
|
|
1307 |
Cẩm Tú |
Phú Thạnh |
100,000 |
|
|
|
1308 |
Diệu Hoa |
Phú Hữu |
100,000 |
|
|
|
1309 |
Nguyệt Chú Liên |
F5, Mỹ Tho |
100,000 |
|
|
|
1310 |
Sen Ngọc |
Phú Mỹ |
200,000 |
|
|
|
1311 |
Cô Bảy |
Cần Thơ |
1,000,000 |
|
|
|
1312 |
Cẩm Nhung |
Phú Thạnh |
500,000 |
|
|
|
1313 |
Phúc Ngọc |
Phú Mỹ |
100,000 |
|
|
|
1314 |
Hậu Ngọc |
Phú Mỹ |
100,000 |
|
|
|
1315 |
Hăng Ngọc |
Phú Thạnh |
50,000 |
|
|
|
1316 |
Tràng Ngọc |
P Mỹ |
50,000 |
|
|
|
1317 |
DiệuTrang |
P Mỹ |
200,000 |
|
|
|
1318 |
Diệu Nhãn |
P Mỹ |
200,000 |
|
|
|
1319 |
Diệu Niêm |
P Mỹ |
100,000 |
|
|
|
1320 |
Diệu Nhẫn |
P Mỹ |
100,000 |
|
|
|
1321 |
Xuân Hồng |
P Mỹ |
200,000 |
|
|
|
1322 |
Cô Chánh |
P Mỹ |
100,000 |
|
|
|
1323 |
Nguyễn T Tuyết Hoa |
TP.HCM |
500,000 |
|
|
|
1324 |
Trần Thị Kim Ngân |
Úc Châu |
500,000 |
|
|
|
1325 |
Nguyễn Hữu Tiến |
Úc Châu |
100,000 |
|
|
|
1326 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Tân Bình Tp.HCM |
500,000 |
|
|
|
1327 |
Nguyễn Hoài Phong |
Lý Thường Kiệt TP |
200,000 |
|
|
|
1328 |
Nhật Thanh |
Lý Thường Kiệt Mỹ Tho |
100,000 |
|
|
|
1329 |
Trương Thị Lý |
Chợ Gạo |
50,000 |
|
|
|
1330 |
Kim Ngân |
Châu Thành TG |
50,000 |
|
|
|
1331 |
Hoàng Quyên |
Châu Thành TG |
50,000 |
|
|
|
1332 |
Ngọc Tuyền |
LTK Mỹ Tho |
100,000 |
|
|
|
1334 |
Nguyễn Văn Quan |
Chợ Gạo |
100,000 |
|
|
|
1335 |
Nguyễn Hoài Linh |
LTK TP.HCM |
100,000 |
|
|
|
1336 |
Văn Khoa+Kim Hà |
LTK TP.HCM |
1,000,000 |
|
|
|
1337 |
Xuân Thảo |
LTK TP.HCM |
100,000 |
|
|
|
1338 |
Huệ Nghĩa |
Tầm Vu |
100,000 |
|
|
|
1339 |
Xuyến Sang |
TP.Mỹ Phước |
200,000 |
|
|
|
1340 |
Trần Văn Ưu |
|
300,000 |
|
|
|
1341 |
Trần Văn Nhật |
|
300,000 |
|
|
|
1342 |
Tô Thị Trinh |
TP Mỹ Phước |
100,000 |
|
|
|
1343 |
Võ Thị Ngon |
Tp Mỹ Phước |
100,000 |
|
|
|
1344 |
An Tâm |
Cây Lậy |
500,000 |
|
|
|
1345 |
Giác Ngọc |
|
500,000 |
|
|
|
1346 |
Thanh Thi |
Gò Vấp TP.HCM |
500,000 |
|
|
|
1347 |
Huệ Đức |
Long An |
500,000 |
|
|
|
1348 |
Huệ Hiếu |
Gò Vấp TP.HCM |
500,000 |
|
|
|
1349 |
Tín Nghĩa |
Chợ Lớn |
500,000 |
|
|
|
1350 |
Thuỳ Ngọc |
Long An |
500,000 |
|
|
|
1351 |
Nguyên Thu Huệ |
TP.HCM |
2,000,000 |
|
|
|
1352 |
Thiện Phúc |
TP.HCM |
2,000,000 |
|
|
|
1353 |
Lê Quãng Tâm+Nhóm PT |
TP.HCM |
2,000,000 |
|
|
|
1354 |
Nguyễn Thị Mỹ Phương |
TP.HCM |
500,000 |
|
|
|
1355 |
Út Be' |
TP.HCM |
300,000 |
|
|
|
1356 |
Phan T Bình(Phước Tính) |
60 Lê Thị Riêng |
200,000 |
|
|
|
1357 |
Phạm Đăng Minh |
60 Lê Thị Riêng |
100,000 |
|
|
|
1358 |
Khánh Trung |
60 Lê Thị Riêng |
200,000 |
|
|
|
1359 |
Mãn Hiện Tịnh |
Pháp |
500,000 |
|
|
|
1360 |
Nghiêm Khả Nhân |
60 Lê Thị Riêng |
200,000 |
|
|
|
1361 |
Trần Mỹ Tâm |
USA |
1,325,000 |
|
|
|
1362 |
Bảo Diệp |
USA |
1,070,000 |
|
|
| 1363 |
Tô Châu Hà |
USA |
1,974,000 |
|
|
| 1364 |
PT Hương Thuần |
Long An |
1,000,000 |
|
|
| 1365 |
GĐ Anh Hải Chị Chánh |
TP.HCM |
2,000,000 |
|
|
| 1366 |
Lê Huy Trọng Hiếu |
USA |
2,100,000 |
|
|
| 1367 |
Lê Huy Vinh Hiển |
USA |
2,100,000 |
|
|
| 1368 |
Hoàng & Khanh |
USA |
2,100,000 |
|
|
| 1369 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|